Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
controllability




controllability
[kən,troulə'biliti]
danh từ
tính có thể kiểm tra, tính có thể kiểm soát
tính có thể vận dụng, tính dễ điều khiển
tính có thể chế ngự, tính có thể kiềm chế



sự điều chỉnh được, sự điều khiển được, sự kiểm tra được

/kən,troulə'biliti/

danh từ
tính có thể kiểm tra, tính có thể kiểm soát
tính có thể vận dụng, tính dễ điều khiển
tính có thể chế ngự, tính có thể kiềm chế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.