Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contribution




contribution
[,kɔntri'bju:∫n]
danh từ
sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
to lay under contribution
bắt đóng góp
to pay one's contribution
trả phần góp của mình, trả hội phí
vật đóng góp
bài báo
contribution to a newspaper
bài viết cho một tờ báo
(quân sự) đảm phụ quốc phòng



sự đóng góp; (toán kinh tế) thuế

/,kɔntri'bju:ʃn/

danh từ
sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
to lay under contribution bắt đóng góp
to pay one's contribution trả phần góp của mình, trả hội phí
vật đóng góp
bài báo
contribution to a newspaper bài viết cho một tờ báo
(quân sự) đảm phụ quốc phòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contribution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.