Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contradictory




contradictory
[,kɔntrə'diktəri]
tính từ
mâu thuẫn, trái ngược
contradictory statements
những lời tuyên bố mâu thuẫn
hay cãi lại, hay lý sự cùn
danh từ
lời nói trái lại
lời cãi lại



(logic học) mâu thuẫn


(logic học) sự phủ định, sự mâu thuẫn

/,kɔntrə'diktəri/

tính từ
mâu thuẫn, trái ngược
contradictory statements những lời tuyên bố mâu thuẫn
hay cãi lại, hay lý sự cùn

danh từ
lời nói trái lại
lời cãi lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contradictory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.