Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contemptuous




contemptuous
[kən'temptjuəs]
tính từ
(contemptuous of somebody / something) tỏ vẻ khinh bỉ; khinh người; khinh khỉnh
a contemptuous attitude
thái độ khinh người
a contemptuous gesture
cử chỉ khinh bỉ
a contemptuous look
cái nhìn khinh khỉnh
to be contemptuous of public opinion
khinh thường công luận


/kən'temptjuəs/

tính từ
khinh thường, coi thường; tỏ vẻ khinh bỉ, khinh người, khinh khỉnh
to be contemptuous of something khinh thường việc gì
a contemptuous attitude thái độ khinh người
a contemptuous look cái nhìn khinh khỉnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contemptuous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.