Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consumer




consumer
[kən'sju:mə]
danh từ
người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
producers and consumers
những người sản xuất và những người tiêu thụ
consumer resistance
sự thờ ơ của khách hàng



(Tech) người tiêu thụ, người tiêu dùng, người thuê bao


người tiêu dùng

/kən'sju:mə/

danh từ
người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
producers and consumers những người sản xuất và những người tiêu thụ !consumer resistance
sự thờ ơ của khách hàng

Related search result for "consumer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.