Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
construe




construe
[kən'stru:]
ngoại động từ
phân tích (một câu)
to construe a sentence
phân tích một câu
phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
"to depend" is construed with "upon"
động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
dịch từng chữ
hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
his remarks were wrongly construed
người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta
nội động từ
có thể phân tích được (một câu)
this sentence does not construe
câu này không phân tích được
danh từ
đoạn văn để dịch từng chữ


/kən'stru:/

ngoại động từ
phân tích (một câu)
to construe a sentence phân tích một câu
phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
"to depend" is construed with "upon" động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
dịch từng chữ
hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
his remarks were wrongly construed người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta

nội động từ
có thể phân tích được (một câu)
this sentence does not construe câu này không phân tích được

danh từ
đoạn văn để dịch từng chữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "construe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.