Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constringe




constringe
[kən'strindʒ]
ngoại động từ
rút lại, thắt, siết, làm co lại


/kən'strindʤ/

ngoại động từ
rút lại, thắt, siết, làm co lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constringe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.