Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constricted




constricted
[kən'striktid]
tính từ
hẹp hòi, nông cạn, thiển cận
a constricted outlook
cách nhìn thiển cận
thui chột, cằn cỗi


/kən'striktid/

tính từ
hẹp hòi nông cạn, thiển cận
a constricted outlook cách nhìn thiển cận
thui chột, cằn cỗi

Related search result for "constricted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.