Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constrict




constrict
[kən'strikt]
ngoại động từ
thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
to constrict a vein
thắt tĩnh mạch lại
to constrict a muscle
làm bắp cơ co thắt lại
làm thui chột, làm cằn cỗi


/kən'strikt/

ngoại động từ
thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
to constrict a vein thắt tĩnh mạch lại
to constrict a muscle làm bắp cơ co thắt lại
làm thui chột, làm cằn cỗi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constrict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.