Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constellate




constellate
['kɔnstəleit]
động từ
họp thành chòm sao


/'kɔnstəleit/

động từ
họp thành chòm sao

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.