Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conscript




conscript
['kɔnskript]
danh từ
người nhập ngũ theo luật định (chứ không phải tình nguyện); lính nghĩa vụ
tính từ
nhập ngũ theo luật định (chứ không phải tình nguyện)
concscript soldiers
những người lính nghĩa vụ
a conscript army
một đội quân nghĩa vụ
[kən'skript]
ngoại động từ
(to conscript somebody into something) bắt buộc ai vào phục vụ trong quân đội; cưỡng bách gia nhập quân đội; gọi nhập ngũ
conscripted into the army
bị bắt đi lính; bị gọi nhập ngũ


/kən'skrip/

danh từ
người đến tuổi đi lính

ngoại động từ
bắt đi lính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conscript"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.