Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
connubial




connubial
[kə'nju:biəl]
tính từ
(thuộc) hôn nhân, (thuộc) vợ chồng
connubial life, bliss
cuộc sống, hạnh phúc vợ chồng


/kə'nju:bi'æliti/

tính từ
(thuộc) hôn nhân, (thuộc) vợ chồng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "connubial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.