Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congregation




congregation
[,kɔηgri'gei∫n]
danh từ
sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội họp
(tôn giáo) giáo đoàn
the Congregation de Propaganda
giáo đoàn truyền giáo
đại hội đồng trường đại học



(tô pô) sự tập hợp, sự thu thập

/,kɔɳgri'geiʃn/

danh từ
sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội họp
(tôn giáo) giáo đoàn
the Congregation de Propaganda giáo đoàn truyền giáo
đại hội đồng trường đại học

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.