Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congeneric




congeneric
[,kɔndʒi'nerik]
Cách viết khác:
congenerical
[kɔndʒi'nerikəl]
tính từ
(sinh vật học) cùng giống


/,kɔndʤi'nerik/ (congenerical) /kɔndʤi'nerikəl/

tính từ
(sinh vật học) cùng giống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congeneric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.