Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conflux




conflux
['kɔnflʌks]
danh từ
chỗ hợp dòng, ngã ba sông
ngã ba; ngã tư (đường)


/'kɔnflʌks/

danh từ
chỗ hợp dòng, ngã ba sông
ngã ba; ngã tư (đường)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conflux"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.