Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
configure




configure
[kən'figə]
ngoại động từ
định hình thể, cho một hình dạng



(Tech) định hình thể, định cấu trúc (đ)

/kən'figə/

ngoại động từ
định hình thể, cho một hình dạng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.