Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confetti





confetti
[kən'feti:]
danh từ số nhiều
công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè)


/kən'feti:/

danh từ số nhiều
công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè)

Related search result for "confetti"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.