Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confessional





confessional
[kən'fe∫ənl]
danh từ
(tôn giáo) một nơi kín đáo trong nhà thờ để linh mục ngồi nghe xưng tội; phòng xưng tội


/kən'feʃənl/

tính từ
xưng tội

danh từ
(tôn giáo) phòng xưng tội

Related search result for "confessional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.