Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
confabulation




confabulation
[kən,fæbju'lei∫n]
danh từ
sự nói chuyện; sự nói chuyện phiếm, sự tán phét


/kən,fæbju'leiʃn/

danh từ
sự nói chuyện; sự nói chuyện phiếm, sự tán phét

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "confabulation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.