Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conduct-money




conduct-money
['kɔndʌkt,mʌni]
danh từ
tiền đi đường (cho người làm chứng)


/'kɔndəkt,mʌni/

danh từ
tiền đi đường (cho người làm chứng)

Related search result for "conduct-money"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.