Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conception





conception
[kən'sep∫n]
danh từ
quan niệm
the plan, brilliant in its conception, failed because of inadequate preparation
kế hoạch này, tuy xuất sắc về quan niệm, nhưng đã thất bại vì không được chuẩn bị chu đáo
ý niệm; ý đồ
the new play is a brilliant conception
vở kịch mới là một ý đồ rất hay
I've no conception of what you mean
tôi chẳng có một ý niệm nào về điều ông nói
sự thụ thai hoặc được thụ thai
the moment of conception
lúc thụ thai
an unplanned conception
sự có mang ngoài dự kiến



khái niệm, quan niệm

/kən'sepʃn/

danh từ
quan niệm, nhận thức
to have a clear conception of có một quan niệm rõ ràng về
khái niệm
sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc
sự thụ thai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conception"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.