Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concentrated




concentrated
['kɔnsentreitid]
tính từ
tập trung; tăng cường
concentrated fire
hoả lực tập trung
concentrated study/hate/effort
sự nghiên cứu, lòng căm thù, nỗ lực được tập trung
(hoá học) cô đặc
a concentrated solution
một dung dịch cô đặc
concentrated food
thức ăn cô đặc


/'kɔnsentreitid/

tính từ
tập trung
concentrated fire hoả lực tập trung
(hoá học) cô đặc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "concentrated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.