Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compressor





compressor
[kəm'praiz]
danh từ
(kỹ thuật) máy nén, máy ép
air compressor
máy nén không khí
gas compressor
máy nén khí



(Tech) bộ nén

/kəm'praiz/

danh từ
(kỹ thuật) máy nén, máy ép
air compressor máy nén không khí
gas compressor máy nén khí


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.