Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compressible




compressible
[kəm'presəbl]
tính từ
có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén



nén được

/kəm'presəbl/

tính từ
có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén

Related search result for "compressible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.