Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compress




compress
[kəm'pres]
danh từ
(y học) gạc
ngoại động từ
ép, nén; đè
compressed air
khí nén
(nghĩa bóng) làm cô đọng lại (ý nghĩ, lời nói...)



(Tech) ép, nén


nén, ép chặt lại

/kəm'pres/

danh từ
(y học) gạc

ngoại động từ
ép, nén; đè
compressed air khí nén
(nghĩa bóng) cô lại (ý nghĩ, lời nói...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "compress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.