Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comprehend





comprehend
[,kɔmpri'hend]
ngoại động từ
hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo
bao gồm, bao hàm


/,kɔmpri'hend/

ngoại động từ
hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo
bao gồm, bao hàm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comprehend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.