Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
composure




composure
[kəm'pouʒə]
danh từ
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
to keep/lose/regain one's composure
giữ/mất/lấy lại bình tĩnh
to act with composure
hành động bình tĩnh


/kəm'pouʤə/

danh từ
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
to act with composure hành động bình tĩnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "composure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.