Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
complaisance




complaisance
[kəm'pleizəns]
danh từ
tính dễ dãi
tính hay chiều ý người khác; tính ân cần


/kəm'pleizəns/

danh từ
tính đễ dãi
tính hay chiều ý người khác; tính ân cần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "complaisance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.