Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compassionateness




compassionateness
[kəm'pæ∫ənitnis]
danh từ
lòng thương, lòng trắc ẩn


/kəm'pæʃənitnis/

danh từ
lòng thương, lòng trắc ẩn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.