Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compassion




compassion
[kəm'pæ∫n]
danh từ
(compassion for somebody) lòng thương, lòng trắc ẩn
to be filled with compassion
lòng tràn đầy trắc ẩn
a woman of great compassion
người đàn bà giàu lòng trắc ẩn
to arouse somebody's compassion
khiến ai phải động lòng trắc ẩn
to feel compassion for somebody
cảm thấy thương hại ai
to take compassion on somebody
thương hại ai


/kəm'pæʃn/

danh từ
lòng thương, lòng trắc ẩn
to have (take) compassion on (upon somebody) thương hại ai
to feel compassion for somebody cảm thấy thương hại ai
to have no bowel of compassion không có tình thương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "compassion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.