Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compass-window




compass-window
['kʌmpəs,windou]
danh từ
cửa sổ hình bán nguyệt


/'kʌmpəs,windou/

danh từ
cửa sổ hình bán nguyệt

Related search result for "compass-window"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.