Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compass-plane




compass-plane
['kʌmpəsplein]
danh từ
bào khum (để bào những mặt lõm)


/'kʌmpəsplein/

danh từ
bào khum (để bào những mặt lõm)

Related search result for "compass-plane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.