Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commonweal




commonweal
['kɔmən wil]
danh từ
phúc lợi chung


/'kɔmənwi:l/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung, lợi ích chung ((cũng) commonwealth)

Related search result for "commonweal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.