Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commendatory




commendatory
[kɔ'mendətəri]
tính từ
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương
giới thiệu, tiến cử


/kɔ'mendətəri/

tính từ
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương
giới thiệu, tiến cử

Related search result for "commendatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.