Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
come to


[come to]
saying && slang
regain your senses or consciousness
A few minutes after the accident, he came to. He opened his eyes.
involves, includes
When it comes to dessert, I like raisin pie.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.