Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colour-blindness




colour-blindness
['kʌlə,blaindnis]
danh từ
(y học) chứng mù màu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) sự không phân biệt chủng tộc


/'kʌlə,blaindnis/

danh từ
(y học) chứng mù mắt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) sự không phân biệt chủng tộc

Related search result for "colour-blindness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.