Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collodion




collodion
[kə'loudjən]
danh từ
colođion
collodion cotton
bông colođion


/kə'loudjən/

danh từ
colođion !collodion cotton
bông colođion

Related search result for "collodion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.