Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collage





collage
[kə'lɑ:ʒ]
danh từ
nghệ thuật cắt dán ảnh (hoặc giấy, que diêm...) thành những hình nghệ thuật


/kə'lɑ:ʤ/

danh từ
nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, que diêm... thành những hình nghệ thuật)

Related search result for "collage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.