Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold-hearted




cold-hearted
['kould'hɑ:tid]
tính từ
lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm


/'kould'hɑ:tid/

tính từ
lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm

Related search result for "cold-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.