Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold chisel




cold+chisel
['kould't∫izl]
danh từ
(kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (kim loại)


/'kould'tʃizl/

danh từ
(kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (kim loại)

Related search result for "cold chisel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.