Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cogitation




cogitation
[,kɔdʒi'tei∫n]
danh từ
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn
sự nghĩ ra
(triết học) sự tạo khái niệm


/,kɔdʤi'teiʃn/

danh từ
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn
sự nghĩ ra
(triết học) sự tạo khái niệm

Related search result for "cogitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.