Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coerce




coerce
[kou'ə:s]
ngoại động từ
buộc, ép, ép buộc
to coerce into obedience
ép phải vâng lời



kháng; ép buộc; cưỡng bức

/kou'ə:s/

ngoại động từ
buộc, ép, ép buộc
to coerce into obedience ép phải vâng lời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coerce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.