Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coda




coda
['koudə]
danh từ
(âm nhạc) đoạn cuối


/'koudə/

danh từ
(âm nhạc) đoạn đuôi

Related search result for "coda"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.