Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coast-waiter




coast-waiter
['koust,weitə]
danh từ
nhân viên hải quan bờ biển (kiểm soát hàng hoá buôn bán dọc theo bờ biển)


/'koust,weitə/

danh từ
nhân viên hải quan bờ biển (kiểm soát hàng hoá buôn bán dọc theo bờ biển)

Related search result for "coast-waiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.