Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coarctation




danh từ
sự ép (kết, bám) chặt
sự hẹp



coarctation
[koua:k'tei∫n]
danh từ
sự ép (kết, bám) chặt
sự hẹp


Related search result for "coarctation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.