Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coagulation




coagulation
[kou,ægju'lei∫n]
danh từ
sự làm đông lại; sự đông lại


/kou,ægju'leiʃ/

danh từ
sự làm đông lại; sự đông lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coagulation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.