Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
co-ordinative




co-ordinative
[kou'ɔ:dinətiv]
tính từ
để phối hợp, để xếp sắp


/kou'ɔ:dinətiv/

tính từ
để phối hợp, để xếp sắp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.