Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cloven




cloven
Xem cleave


/kli:v/

ngoại động từ clove, cleft, cleft, cloven
chẻ, bổ
to cleave a block of wood in two bổ đôi khúc gỗ
rẽ (sóng, nước, không khí, đám đông)
to cleave the waves rẽ sóng
to cleave [one's way through] the crowd rẽ đám đông
chia ra, tách ra

nội động từ
chẻ, bổ, tách ra
this wood cleaves easily củi này để chẻ !to show the cloven hoof
(xem) hoof

nội động từ clave, cleaved, cleaved
( to) trung thành với
to cleave to the party trung thành với đảng
to cleave to principles trung thành với nguyên tắc
cổ dính chặt với, dính liền với, bám chặt lấy

Related search result for "cloven"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.