Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clove




clove
[klouv]
danh từ
(thực vật học) cây đinh hương
đinh hương
(thực vật học) nhánh (hành tỏi)
thời quá khứ của cleave


/klouv/

danh từ
(thực vật học) cây đinh hương
đinh hương
(thực vật học) ánh, hành con (hành tỏi)

thời quá khứ của cleave

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clove"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.