Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clod-breaker




clod-breaker
['klɔd,breikə]
danh từ
cái vồ đập đất


/'klɔd,breikə/

danh từ
cái vồ đập đất

Related search result for "clod-breaker"
  • Words contain "clod-breaker" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cục băng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.